Industrial bimetal thermometer

(Đồng hồ nhiệt độ inox toàn bộ T110)

Type: T110

(Dòng: T110)

 

Service intended

 

Bimetal thermometer is used for measuring temperature of gas or fluid. It is suitable for measurement, regulation, and direct monitoring for the fluid. It meets the most stringent criteria on resistance to a corrosive atmosphere and exceptional climatic circumstances.

 

(Đồng hồ nhiệt độ lưỡng kim inox toàn bộ T110 được thiết kế chuyên dùng để đo, căng chỉnh, điều khiển nhiệt độ khí, gas, hoặc chất lỏng. Đồng hồ nhiệt độ T110 có thể dùng để đo nhiệt độ các lưu chất ăn mòn cao, khí, ga, hay chất lỏng mà vật liệu inox 304SS hay 316SS (tùy chọn) có thể chống chịu được. Ứng dụng của đồng hồ nhiệt độ T110 được dùng rộng tải trong nhiều ngành công nghiệp nặng như hóa chất, lọc hóa dầu, thép, xi măng, thực phẩm ....). 

 

Nominal diameter

(Đường kính mặt)

 

50, 65, 75, 100, 125 and 150 mm

(50, 65, 75, 100, 125 và 150 mm)

 

Accuracy

(Cấp chính xác)

 

±2.0 % of full scale

(±2.0 % toàn dãy đo)

 

Temperature element

(Lõi)

 

Coiled bimetal

(Lưỡng kim)

 

Working range

(Dãy đo)

 

Maximum scale value

(Toàn dãy đo trong catalog)

 

 

Standard features (Thông số kỹ thuật)

 

Location of stem

(Vị trí que dò)

 

Center back connection, direct

(Kết nối chân sau, trực tiếp)

 

Case (Vỏ)

 

304SS (inox 304)

 

Cover (Vỏ)

 

304SS (inox 304)

 

Window (Mặt đồng hồ)

 

Glass (Kiếng)

 

Dial

(Mặt đồng hồ)

 

White aluminium with black graduations

(Nền trắng với chữ đen)

 

Pointer

(Kim)

 

Black painted aluminium alloy

(Nhôm sơn đen)

 

Stem

(Que dò)

 

6.0, 6.4, 8.0 and 10.0 mm diameter

(Phi que dò 6.0, 6.4, 8.0, và 10.0mm)
304SS, 316SS and 316L SS

(304SS, 316SS và 316L SS)
Max. Insertion length : 2,000 mm

(Chiều dài tối đa: 2,000 mm)

 

Zero adjustment

(Điều chỉnh zero)

 

Internal

(Bên trong)

 

Stem, process connection

(Que dò, kết nối)

 

¼", ⅜", ½", ¾" PT, NPT and PF

¼", ⅜", ½", ¾" PT, NPT và PF

 

Option

(Tùy chọn)

 

±1.0 % of full scale
Not available with diameter 50 and 65 mm

((±1.0 % toàn thời gian) trừ loại mặt 50, 60mm)

 

Certificates

(Chứng chỉ)

 

ATEX Ex II GD c IIC TX

 

 

 

Download:  CATALOG 

Đồng hồ nhiệt độ T110 (inox toàn bộ)