Remote reading thermometer

(Đồng hồ nhiệt độ T210 (loại dây dài tối đa 10M, inox toàn bộ))

Type: T210

(Dòng: T210)

 

Service intended (Mô tả)

 

This thermometer is used for measuring temperature of corrosive and non-corrosive fluid in all industries. It operates in aggressive and non-aggressive environment. Linear dials and temperature compensate line assure an accurate temperature indication at varying ambient conditions.

 

(Đồng hồ nhiệt độ lưỡng kim inox toàn bộ T210 được thiết kế chuyên dùng để đo, căng chỉnh, điều khiển nhiệt độ khí, gas, hoặc chất lỏng. Đồng hồ nhiệt độ T210 có thể dùng để đo nhiệt độ các lưu chất ăn mòn cao, khí, ga, hay chất lỏng mà vật liệu inox 316LSS (tùy chọn) có thể chống chịu được. Ứng dụng của đồng hồ nhiệt độ T210 được dùng rộng tải trong nhiều ngành công nghiệp nặng như hóa chất, lọc hóa dầu, thép, xi măng, thực phẩm ....). Dòng đồng hồ nhiệt T210 với thiết kế dây dài phù hợp cho ứng dụng đo nhiệt độ từ 1 khoảng cách (tối đa 10 mét).

 

Nominal diameter

(Đường kính mặt)

 

100 and 150 mm

100 và 150 mm

 

Accuracy

(Cấp chính xác)

 

±2.0 % of full scale

(±2.0 % toàn dãy đo)

 

Measuring system (SAMA class ⅢB)

(Hệ thống đo nhiệt)

 

Organic gas : 0 ~ 200 °C
Inert gas : -200 ~ 700 °C

(Đo nhiệt bằng khí gas; khí Organic gas 0 ~ 200 °C; khí Inert gas: -200 ~ 700 °C)

 

Working range

(Dãy đo)

 

Maximum scale value

(Toàn giá trị dãy đo trong catalog)

 

Degree of protection

(Mức bảo vệ)

 

EN60529/IEC529/IP67 (100 mm)

 

 

 

Standard features (Thông số kỹ thuật)

 

Location of stem and mounting

(Vị trí que dò)

 

Bottom connection, surface, case mounting
lower back connection, flush, case center mounting

(Kết nối dây dò đứng, dưới HOẶC dây dò lưng. Có vành lắp bảng)

 

Case

(Vỏ)

 

304SS

 

 

Cover

(Vỏ)

 

304SS

 

 

Capillary

(Dây dò)

 

Capillary (dây dò) : 1.6/0.2 mm, 316SS
Armored tube (vỏ áo bảo vệ dây): 7.5/5.5 mm, 304SS

 

Window

(Mặt đồng hồ)

 

Tempered safety glass

(Kím an toàn chịu nhiệt)

 

Dial

(Mặt)

 

White aluminium with black graduations

(Nhôm nền trắng chữ đen)

 

Pointer

(Kim)

 

304SS, Black painted

(Inox 304, sơn đen)

 

Stem

(Que dò)

 

8.0, 10.0 and 12.0 mm
316SS and 316L SS

(8.0, 10.0 và 12.0 mm, 316SS và 316LSS)
 

Zero adjustment

(Kim chỉnh zero)

 

Internal

(Bên trong)

 

Stem, process connection

(Que dò, kết nối)

 

⅜", ½", ¾" PT, NPT and PF

 

 

Option

(Tùy chọn)

 

±1.0 % of full scale

±1.0 % toàn thời gian

 

 

Download:  CATALOG 

Tải về:  CATALOG 

Đồng hồ nhiệt độ T210 (loại dây dài tối đa 10M, inox toàn bộ)