Adjustable Themostat

(Bộ ổn nhiệt (Công tắc nhiệt) TS-***S R/B C series (-30~320°C))

TS-Series

(Dòng: TS series - TS-030R, TS-050B, TS-050R, TS-090B, TS-090R, TS-120B, TS-120R, TS-150B, TS-150R, TS-200B, TS-200R, TS-320B, TS-320R, TS-320B(5), TS-320R(5))

 

The TS Series Bulb & Capillary Thermostat is the most popular brand produced by RAINBOW. They are widely used in commercial cooking equipment, heaters, and industrial facilities.

 

(Dòng công tắc nhiệt TS với que dò nhiệt và dây dò dài 1 mét (tiêu chuẩn), 1.5 mét, 2 mét tùy chọn là dòng sản phẩm phổ biến nhất của RAINBOW. Công tắc nhiệt TS series được sử dụng rộng rải trong sản xuất các thiết bị / hệ thống nấu nướng, đun, và bảo vệ quá nhiệt trong thiết bị công nghiệp ở các Nhà máy nhiệt điện, thép, hóa dầu, dầu khí, công nghiệp nặng...)

 

The TS Series can be customized according to our customer’s requirements by selecting temperature ranges, bulb sizes, and terminal types.

(Dòng công tắc nhiệt TS có thể được thiết kế theo yêu cầu về kiểu dáng, kích thước, độ dài dây dò, chiều dài que dò hay dãy đo nhiệt (với Số lượng lớn))

 

Features (Thông số kỹ thuật)

  • Temp Range : -30°C to 320°C(-22°F to 608°F)
  • Switch Life Cycle : 100,000 Cycles
  • Bulb & Capillary Tube : 300 Series Stainless Steel
  • Optional with Bulb/Terminal Type
  • Capillary Tube Length : 1,000mm
  • (250mm to 2,000mm)
  • Electric Rating : 20A/250VAC
  • Switch Type : SPST, SPDT

 

  • Dãy đo tùy chọn : -30°C đến 320°C(-22°F đến 608°F)
  • Độ bền của công tắc : 100,000 lần nhảy
  • Núm vặn : đầu bằng hoặc đầu nhọn
  • Dây dò nhiệt : Inox
  • Tùy chọn thiết kế riêng núm vặn / tiếp điểm kết nối
  • Chiều dài dây dò nhiệt : 1,000mm (tùy chọn 250mm đến 2,000mm)
  • Dòng điện : 20A/250VAC
  • Loại công tắc : SPST, SPDT

 

Applications (Ứng dụng)

  • Cooking Equipment (Fryers, Ovens, Dishwashers) (Dụng cụ nấu nướng (lò nướng, lò sấy, lò ovens, máy rửa chén)
  • Boilers, Water Heaters (Nồi hơi, đun nước)
  • Sterilizers, Dryers (Khử trùng, sấy)
  • Heating & Cooling Equipment (Đun nấu, hâm nóng)
  • Industrial Facilities (Ứng dụng trong các cơ sở công nghiệp)
  • Laboratory Facilities (Ứng dụng trong phòng thí nghiệm)
  • Greenhouses, Warehouses (Điều khiển nhiệt độ trong nhà kính, nhà kho)
  • Saunas/Spas (Phòng saunas, spas)

 

Model

(Dòng)

 

 

Temp Range

(Dãy đo)

 

 

Electric Rating

(Dòng điện)

 

 

Bulb Dimensions

(Que dò)

 

     

Accuracy

(Cấp chính xác)

 

TS-030S

 

 

| -30°C~30°C

 

 

20A/250V

 

 

Ø5.8 X 127mm

 

     

±2°C

 

TS-040S

 

 

| 0°C~40°C

 

 

20A/250V

 

 

Ø5.8 X 127mm

 

     

±2°C

 

TS-050S

 

 

| 0°C~50°C

 

 

20A/250V

 

 

Ø5.8 X 127mm

 

     

±2°C

 

TS-080S

 

 

| 0°C~80°C

 

 

20A/250V

 

 

Ø5.8 X 121mm

 

     

±3°C

 

TS-090S

 

 

| 0°C~90°C

 

 

20A/250V

 

 

Ø5.8 X 123mm

 

     

±3°C

 

TS-120S

 

 

| 0°C~120°C

 

 

20A/250V

 

 

Ø5.0 X 106mm

 

     

±3°C

 

TS-200S

 

 

| 50°C~200°C

 

 

20A/250V

 

 

Ø5.0 X 89mm

 

     

±8°C

 

TS-320S

 

 

| 50°C~320°C

 

 

20A/250V

 

 

Ø5.0 X 60mm

 

     

±11°C

 

 

Download:   CATALOG 

Tải về:  CATALOG 

Bộ ổn nhiệt (Công tắc nhiệt) TS-***S R/B C series (-30~320°C)