STEAM SOLENOID VALVE
(Van điện từ (nước nóng) HPS 154, HPS 206, HPS 2510, 3212, 4014, 5020, 6524, 8030)
Type: HPS 154, HPS 206, HPS 2510, HPS 3212, HPS 4014, HPS 5020, HPS 6524, HPS 8030
(Dòng: HPS 154, HPS 206, HPS 2510, 3212, 4014, 5020, 6524, 8030)
(Van điện từ dùng cho nước nóng Hyoshin Electronic (thương hiệu HSE - dòng: HPS 154, HPS 206, HPS 2510, 3212, 4014, 5020, 6524, 8030) đã là thương hiệu nổi tiếng lâu năm tại Hàn Quốc. Chuyên dùng cho hệ thống hơi, khí, dầu, nước. Đặc biệt, HSE có các sản phẩm van có thể chịu được áp suất làm việc cao và chống ăn mòn tốt với cuộn nam châm chất lượng cao).
Features (Thông số)
• PISTON PILOT TYPE (Loại Piston Pilot)
• NORMALLY CLOSED (Thường đóng)
• MAX 180℃ (max nhiệt chịu được 180°C)
Applications (Ứng dụng)
• STEAM DISTRIBUTION PIPE
• HEAT EXCHANGER
• STERILIZER
• DYEING MACHINE
• STEAM PRESSER
• INDUSTRIAL CLEANING MACHINE
Specifications
| MODEL | ORIFICE | PT(Rc) SIZE |
| HPS 154 | Ø15mm | PT(Rc)1/2" |
| HPS 206 | Ø20mm | PT(Rc)3/4" |
| HPS 2510 | Ø25mm | PT(Rc)1" |
| HPS 3212 | Ø32mm | PT(Rc)1 1/4" |
| HPS 4014 | Ø40mm | PT(Rc)1 1/2" |
| HPS 5020 | Ø50mm | PT(Rc)2" |
| HPS 6524 | Ø65mm | 65A |
| HPS 8030 | Ø80mm | 80A |
Fluid: Air, Steam, Hot water
Fluid temperature: 0 ~ 180°C
Ambient: 50°C max
Pressure range: 0.5 ~ 7Kgf/㎠ (Optional 20Kgf/㎠)
Electrical connection:
- Lear wire (PF 1/2) (Standard)
- Grommet type (Option)
- DIN type (Option)
- Terminal Box (Option)
Rated voltage:
AC-100V 50/60Hz ; 110V 60Hz
AC-200V 50/60Hz ; 220V 60Hz
DC-24V
Body material: Brass
Seat material: PTFE + SS304 Piston
*Normal Closed as standard
*Normal Open as optional
Download: CATALOG HPS 102, HPS 103
Download: CATALOG HPS 154
Download: CATALOG HPS 206, HPS 2510, HPS 3212, HPS 4014, HPS 5020
Download: CATALOG HPS 6524
Download: CATALOG HPS 8030




