Đồng hồ áp suất wise P253 - dong ho ap suat P253
Euro gauge Industrial service pressure gauge(Đồng hồ áp suất vỏ inox chân đồng P253, chuẩn CE Châu Âu)
Model : P253 series
(Dòng: P253)
Đồng hồ áp suất wise P253 với đặc tính bền thỏa mãn yêu cầu chuẩn EN 837-1 của Đức. Đồng hồ áp suất wise P253, với các đặc tính chất lượng và đáng tin cậy được sử dụng rộng rãi đo áp suất khí, ga, lưu chất lỏng không có tính ăn mòn hoặc cảnh hưởng vật liệu kết nối đồng của đồng hồ.
Đồng hồ áp suất WISE là thương hiệu Hàn Quốc nổi tiếng trong và ngoài nước. Đồng hồ áp suất wise chất lượng cao, độ bền tốt, giá cạnh trang với đa dạng chùng loại: đồng hồ đo áp suất, đồng hồ đo áp suất chênh áp, đồng hồ áp suất màng, đồng hồ áp suất khí, đồng hồ áp suất nước, đồng hồ áp suất khí nén, đồng hồ áp suất dầu, đồng hồ áp suất có cảm biến.
Nominal diameter (Đường kính mặt đồng hồ áp suất)
| 63, 100 and 160 mm (63, 100 và 160mm)
|
Accuracy (Cấp chính xác)
| P2532 (63 mm) : ±1.6 % of full scale (P2532 (63 mm) : ±1.6 % toàn dãy đo
|
Scale range (Đơn vị dãy đo) (MPa, kPa, bar)
| 63 mm : -0.1 ~ 0 to 0 ~ 35 MPa
|
Working pressure (Áp suất hoạt động)
| Steady : 75 % of full scale (63 mm)
|
Working temperature (Nhiệt độ hoạt động)
| Ambient : -20 ~ 60 ℃
|
Degree of protection (Cấp bảo vệ)
| EN60529/IEC529/IP65
|
Temperature effect (Ảnh hưởng của nhiệt độ đến độ chính xác của đồng hồ)
| Accuracy at temperature above and below the reference temperature (20 ℃) will be effected by approximately
|
Standard features (Thông số kỹ thuật cơ bản)
Pressure connection (Vật liệu kết nối đồng hồ)
| Brass (Đồng)
|
Element (Lõi đồng hồ áp suất)
| Brass (đồng)
|
Blowout protection (Bảo vệ Blowout)
| Back, Rubber disc for 100 and 160 mm
|
Case (Vỏ đồng hồ áp suất)
| Stainless steel 304SS Inox 304
|
Cover (Hộp đế đồng hồ áp suất)
| Stainless steel (304SS) Bayonet type Inox 304, loại Bayonet type
|
Window (Mặt đồng hồ)
| Laminated safety glass (Kiếng an toàn)
|
Movement (Lõi ròng rọc đồng hồ)
| 63 mm : Brass (đồng hồ)
|
Dial (Mặt đồng hồ)
| White aluminium with black graduations (Nhôm, nền trắng, chữ đen)
|
Pointer (Kim đồng hồ)
| Black painted aluminium alloy (Nhôm sơn đen)
|
Process connection (Kết nối đồng hồ)
| 63 mm : ¼" PT, NPT and PF
|
Certificates (Chứng chỉ, tiêu chuẩn)
| ATEX Ex II GD c IIc TX
|
Option (Tùy chọn)
| Zero adjustable pointer (kim chỉnh zero)
|
Download: CATALOG
Tải về: CATALOG




